前方照應語

tiền phương chiếu ứng ngữ

Hán Việt: tiền phương chiếu ứng ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (phương) + (chiếu) + (ứng) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前方照應語 iánfāng zhàoyìngyǔ n. <lg.> anaphor