前有絲分裂 tiền hữu ti phân liệt Hán Việt: tiền hữu ti phân liệt Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 有 (hữu) + 絲 (ti) + 分 (phân) + 裂 (liệt)Hán Việttiền hữu ti phân liệtCấu tạo前 + 有 + 絲 + 分 + 裂 · tiền + hữu + ti + phân + liệt nghĩa thành phần: tiền + hữu + ti + phân + liệt Nghĩa EngCihui promitosis