前海馬支腳 qián hái mǎ zhī jiǎo · tiền hải mã chi cước Hán Việt: tiền hải mã chi cước · Pinyin: qián hái mǎ zhī jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 海 (hải) + 馬 (mã) + 支 (chi) + 腳 (cước)Pinyinqián hái mǎ zhī jiǎoHán Việttiền hải mã chi cướcCấu tạo前 + 海 + 馬 + 支 + 腳 · tiền + hải + mã + chi + cước nghĩa thành phần: tiền + hải + mã + chi + cước