前海馬支腳

qián hái mǎ zhī jiǎo tiền hải mã chi cước

Hán Việt: tiền hải mã chi cước · Pinyin: qián hái mǎ zhī jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (hải) + (mã) + (chi) + (cước)