前演替系列 tiền diễn thế hệ liệt Hán Việt: tiền diễn thế hệ liệt Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 演 (diễn) + 替 (thế) + 系 (hệ) + 列 (liệt)Hán Việttiền diễn thế hệ liệtCấu tạo前 + 演 + 替 + 系 + 列 · tiền + diễn + thế + hệ + liệt nghĩa thành phần: tiền + diễn + thế + hệ + liệt Nghĩa EngCihui preclisere