总线宽度

zǒng xiàn kuān dùtổng tuyến khoan độ

Hán Việt: tổng tuyến khoan độ · Pinyin: zǒng xiàn kuān dù

Tổng quan

Cấu tạo: 總 (tổng) + 線 (tuyến) + 寬 (khoan) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ rộng bus

Đức

  • Handedict Busbreite (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

总线故障 · 总线通讯 · 宽度方向上 · 宽度优先搜索