总线宽度 zǒng xiàn kuān dù·tổng tuyến khoan độ Hán Việt: tổng tuyến khoan độ · Pinyin: zǒng xiàn kuān dù Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 線 (tuyến) + 寬 (khoan) + 度 (độ)Pinyinzǒng xiàn kuān dùHán Việttổng tuyến khoan độTừ loạidanhCấu tạo總 + 線 + 寬 + 度 · tổng + tuyến + khoan + độ nghĩa thành phần: tổng + tuyến + khoan + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độ rộng busĐứcHandedict Busbreite (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa总线故障 · 总线通讯 · 宽度方向上 · 宽度优先搜索