前級擴大機

tiền cấp khoách đại ki

Hán Việt: tiền cấp khoách đại ki

Tổng quan

amli

Cấu tạo: (tiền) + (cấp) + (khoách) + (đại) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui amli

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指擴大機的前半部分。用以將輸入訊號放大至足以驅動下一級裝置。