前置單色器 tiền trí đan sắc khí Hán Việt: tiền trí đan sắc khí Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 置 (trí) + 單 (đan) + 色 (sắc) + 器 (khí)Hán Việttiền trí đan sắc khíCấu tạo前 + 置 + 單 + 色 + 器 · tiền + trí + đan + sắc + khí nghĩa thành phần: tiền + trí + đan + sắc + khí Nghĩa EngCihui premonochromator