前置增幅器 tiền trí tăng phúc khí Hán Việt: tiền trí tăng phúc khí Tổng quan amli Cấu tạo: 前 (tiền) + 置 (trí) + 增 (tăng) + 幅 (phúc) + 器 (khí)Hán Việttiền trí tăng phúc khíCấu tạo前 + 置 + 增 + 幅 + 器 · tiền + trí + tăng + phúc + khí nghĩa thành phần: tiền + trí + tăng + phúc + khí Nghĩa ViệtCihui amli