前置外動詞

tiền trí ngoại động từ

Hán Việt: tiền trí ngoại động từ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (trí) + (ngoại) + (động) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前置外動詞 iánzhìwài dòngcí n. <lg.> pretransitive