前置濾波器 tiền trí lự ba khí Hán Việt: tiền trí lự ba khí Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 置 (trí) + 濾 (lự) + 波 (ba) + 器 (khí)Hán Việttiền trí lự ba khíCấu tạo前 + 置 + 濾 + 波 + 器 · tiền + trí + lự + ba + khí nghĩa thành phần: tiền + trí + lự + ba + khí Nghĩa EngCihui prefilter