前置的機組 qián zhì de jī zǔ · tiền trí đích ki tổ Hán Việt: tiền trí đích ki tổ · Pinyin: qián zhì de jī zǔ Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 置 (trí) + 的 (đích) + 機 (ki) + 組 (tổ)Pinyinqián zhì de jī zǔHán Việttiền trí đích ki tổCấu tạo前 + 置 + 的 + 機 + 組 · tiền + trí + đích + ki + tổ nghĩa thành phần: tiền + trí + đích + ki + tổ