前置的機組

qián zhì de jī zǔ tiền trí đích ki tổ

Hán Việt: tiền trí đích ki tổ · Pinyin: qián zhì de jī zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (trí) + (đích) + (ki) + (tổ)