前置補償器 tiền trí bổ thường khí Hán Việt: tiền trí bổ thường khí Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 置 (trí) + 補 (bổ) + 償 (thường) + 器 (khí)Hán Việttiền trí bổ thường khíCấu tạo前 + 置 + 補 + 償 + 器 · tiền + trí + bổ + thường + khí nghĩa thành phần: tiền + trí + bổ + thường + khí Nghĩa EngCihui predistorter