前置限定詞

tiền trí hạn định từ

Hán Việt: tiền trí hạn định từ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (trí) + (hạn) + (định) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前置限定詞 iánzhì xiàndìngcí n. <lg.> predeterminer