前胸貼後背

qián xiōng tiē hòu bèi tiền hung thiếp hậu bối

Hán Việt: tiền hung thiếp hậu bối · Pinyin: qián xiōng tiē hòu bèi

Tổng quan

(nghĩa đen) ngực dính vào lưng | (nghĩa bóng) đói meo | (nhiều người) chen chúc ngực sát lưng

Cấu tạo: (tiền) + (hung) + (thiếp) + (hậu) + (bối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghĩa đen) ngực dính vào lưng | (nghĩa bóng) đói meo | (nhiều người) chen chúc ngực sát lưng

Eng

  • CC-CEDICT (lit.) chest sticking to back|(fig.) famished|(of several persons) packed chest to back
  • Cihui (lit.) chest sticking to back; (fig.) famished; (of several persons) packed chest to back