前臂旋轉計 tiền tí toàn chuyển kế Hán Việt: tiền tí toàn chuyển kế Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 臂 (tí) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 計 (kế)Hán Việttiền tí toàn chuyển kếCấu tạo前 + 臂 + 旋 + 轉 + 計 · tiền + tí + toàn + chuyển + kế nghĩa thành phần: tiền + tí + toàn + chuyển + kế Nghĩa EngCihui pronometer