前臺優先權
tiền thai ưu tiên quyền
Hán Việt: tiền thai ưu tiên quyền
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 臺 (thai) + 優 (ưu) + 先 (tiên) + 權 (quyền)
Nghĩa
Eng
- Cihui Foreground Priority
Hán Việt: tiền thai ưu tiên quyền
Cấu tạo: 前 (tiền) + 臺 (thai) + 優 (ưu) + 先 (tiên) + 權 (quyền)