前言不對後語
tiền ngôn bất đối hậu ngữ
Hán Việt: tiền ngôn bất đối hậu ngữ · Pinyin: qián yán bú duì hòu yǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 言 (ngôn) + 不 (bất) + 對 (đối) + 後 (hậu) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 前言不對後語 iányán bù duì hòuyǔ ►See qiányán bù dā hòuyǔ