前言不答後語

qián yán bù dā hòu yǔ tiền ngôn bất đáp hậu ngữ

Hán Việt: tiền ngôn bất đáp hậu ngữ · Pinyin: qián yán bù dā hòu yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (ngôn) + (bất) + (đáp) + (hậu) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说得话前后连接不上。多形容思想混乱,不能自圆其说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓说话﹑写文章前后矛盾或缺乏条理。