前赴後繼

qián fù hòu jì tiền phó hậu kế

Hán Việt: tiền phó hậu kế · Pinyin: qián fù hòu jì

Tổng quan

tiến lên không sợ hãi từng đợt từng đợt (thành ngữ)

Cấu tạo: (tiền) + (phó) + (hậu) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến lên không sợ hãi từng đợt từng đợt (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前面的人奮勇向前,後面的人緊隨在後。形容勇往直前,不畏艱險。如:「這件工程十分艱鉅,所有工作人員都前赴後繼,不畏犧牲,終於如期通車了。」

Eng

  • CC-CEDICT to advance dauntlessly in wave upon wave (idiom)
  • Cihui 前赴後繼 iánfùhòujì f.e. advance wave upon wave

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

前仆后继