前进的障碍
tiền tiến đích chướng ngại
Hán Việt: tiền tiến đích chướng ngại
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 進 (tiến) + 的 (đích) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cản trở tiến bộ
Mainland
- Kaggle Zh-Vi obstacle progress
Eng
- Cihui obstacle progress