前途無量者 tiền đồ vô lượng giả Hán Việt: tiền đồ vô lượng giả Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 途 (đồ) + 無 (vô) + 量 (lượng) + 者 (giả)Hán Việttiền đồ vô lượng giảCấu tạo前 + 途 + 無 + 量 + 者 · tiền + đồ + vô + lượng + giả nghĩa thành phần: tiền + đồ + vô + lượng + giả Nghĩa EngCihui coming man