前邏輯思維 tiền la tập tư duy Hán Việt: tiền la tập tư duy Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 邏 (la) + 輯 (tập) + 思 (tư) + 維 (duy)Hán Việttiền la tập tư duyCấu tạo前 + 邏 + 輯 + 思 + 維 · tiền + la + tập + tư + duy nghĩa thành phần: tiền + la + tập + tư + duy Nghĩa EngCihui 前邏輯思維 ián luóji sīwéi n. <log.> prelogical thinking