前面所提的 tiền diện sở đề đích Hán Việt: tiền diện sở đề đích Tổng quan đã nhắc đến ở trên Cấu tạo: 前 (tiền) + 面 (diện) + 所 (sở) + 提 (đề) + 的 (đích)Hán Việttiền diện sở đề đíchCấu tạo前 + 面 + 所 + 提 + 的 · tiền + diện + sở + đề + đích nghĩa thành phần: tiền + diện + sở + đề + đích Nghĩa ViệtCihui đã nhắc đến ở trên