前面提到過 qián mian tí dào guò · tiền diện đề đáo quá Hán Việt: tiền diện đề đáo quá · Pinyin: qián mian tí dào guò Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 面 (diện) + 提 (đề) + 到 (đáo) + 過 (quá)Pinyinqián mian tí dào guòHán Việttiền diện đề đáo quáCấu tạo前 + 面 + 提 + 到 + 過 · tiền + diện + đề + đáo + quá nghĩa thành phần: tiền + diện + đề + đáo + quá