前額凸出者
tiền ngạch đột xuất giả
Hán Việt: tiền ngạch đột xuất giả
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 額 (ngạch) + 凸 (đột) + 出 (xuất) + 者 (giả)
Nghĩa
Eng
- Cihui cytometopus
Hán Việt: tiền ngạch đột xuất giả
Cấu tạo: 前 (tiền) + 額 (ngạch) + 凸 (đột) + 出 (xuất) + 者 (giả)