前驅症狀的

tiền khu chứng trạng đích

Hán Việt: tiền khu chứng trạng đích

Tổng quan

báo trước; thuộc tiền triệu

Cấu tạo: (tiền) + (khu) + (chứng) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui báo trước; thuộc tiền triệu