前髓帆組織 tiền tủy phàm tổ chức Hán Việt: tiền tủy phàm tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 髓 (tủy) + 帆 (phàm) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việttiền tủy phàm tổ chứcCấu tạo前 + 髓 + 帆 + 組 + 織 · tiền + tủy + phàm + tổ + chức nghĩa thành phần: tiền + tủy + phàm + tổ + chức Nghĩa EngCihui epitela