剖開而燒烤
phẩu khai nhi thiêu khảo
Hán Việt: phẩu khai nhi thiêu khảo
Tổng quan
cá chình đã mổ và nướng; lươn đã mổ và nướng, mổ và nướng (lươn, cá, chim...)
Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 開 (khai) + 而 (nhi) + 燒 (thiêu) + 烤 (khảo)
Nghĩa
Việt
- Cihui cá chình đã mổ và nướng; lươn đã mổ và nướng, mổ và nướng (lươn, cá, chim...)