剖腹手術癖
phẩu phúc thủ thuật phích
Hán Việt: phẩu phúc thủ thuật phích
Tổng quan
Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 腹 (phúc) + 手 (thủ) + 術 (thuật) + 癖 (phích)
Nghĩa
Eng
- Cihui laparotomaphilia
Hán Việt: phẩu phúc thủ thuật phích
Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 腹 (phúc) + 手 (thủ) + 術 (thuật) + 癖 (phích)