剛孵出的雛 cương phu xuất đích sồ Hán Việt: cương phu xuất đích sồ Tổng quan chim non (chưa rời tổ) Cấu tạo: 剛 (cương) + 孵 (phu) + 出 (xuất) + 的 (đích) + 雛 (sồ)Hán Việtcương phu xuất đích sồCấu tạo剛 + 孵 + 出 + 的 + 雛 · cương + phu + xuất + đích + sồ nghĩa thành phần: cương + phu + xuất + đích + sồ Nghĩa ViệtCihui chim non (chưa rời tổ)