剛正
cương chánh
Hán Việt: cương chánh · Pinyin: gāng zhèng
Tổng quan
ngay thẳng | chính trực
Nghĩa
Việt
- Cihui ngay thẳng | chính trực
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 堅強嚴正,剛直方正。《南史.卷六三.王神念傳》:「神念性剛正,所更州邵必禁止淫祠。」《三國演義》第五五回:「郡主自幼好觀武事,嚴毅剛正,諸將皆懼。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刚强正直:为人~。
Eng
- CC-CEDICT honest|upright
- Cihui honest; upright