剜肉醫瘡

wān ròu yī chuāng oan nhục y sang

Hán Việt: oan nhục y sang · Pinyin: wān ròu yī chuāng

Tổng quan

giật gấu vá vai: giật đầu cá, vá đầu tôm

Cấu tạo: (oan) + (nhục) + (y) + (sang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giật gấu vá vai: giật đầu cá, vá đầu tôm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻只顾眼前,用有害的方法来救急。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"剜肉补疮"。

Eng

  • Cihui 剜肉醫瘡 ānròuyīchuāng id. rob Peter to pay Paul

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

牵萝补屋 · 饮鸩止渴