剝奪政治權利

bō duó zhèng zhì quán lì bác đoạt chánh trì quyền lợi

Hán Việt: bác đoạt chánh trì quyền lợi · Pinyin: bō duó zhèng zhì quán lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (đoạt) + (chánh) + (trì) + (quyền) + (lợi)