剝極必復

bō jí bì fù bác cực tất phục

Hán Việt: bác cực tất phục · Pinyin: bō jí bì fù

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (cực) + (tất) + (phục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剝,《易經》卦名。六十四卦之一,為剝落之象。復,《易經》卦名。六十四卦之一,有來復之意。剝極必復比喻惡劣的情況到達極點後,必定轉好。如:「不要灰心,苦難總會過去,所謂剝極必復,未來一定會漸入佳境。」

Eng

  • Cihui 剝極必復 ōjíbìfù f.e. Fortune goes from one extreme to another.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

否极泰来