剝頭皮的人

bác đầu bì đích nhân

Hán Việt: bác đầu bì đích nhân

Tổng quan

dao trổ, dao khắc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) kẻ đầu cơ vé rạp hát, kẻ đầu cơ vé xe lửa

Cấu tạo: (bác) + (đầu) + (bì) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dao trổ, dao khắc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) kẻ đầu cơ vé rạp hát, kẻ đầu cơ vé xe lửa