剝削他人者 bác tước tha nhân giả Hán Việt: bác tước tha nhân giả Tổng quan động vật hút máu, kẻ bóc lột Cấu tạo: 剝 (bác) + 削 (tước) + 他 (tha) + 人 (nhân) + 者 (giả)Hán Việtbác tước tha nhân giảCấu tạo剝 + 削 + 他 + 人 + 者 · bác + tước + tha + nhân + giả nghĩa thành phần: bác + tước + tha + nhân + giả Nghĩa ViệtCihui động vật hút máu, kẻ bóc lột