剧院金属 jù yuàn jīn shǔ·kịch viện kim chúc Hán Việt: kịch viện kim chúc · Pinyin: jù yuàn jīn shǔ Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 院 (viện) + 金 (kim) + 屬 (chúc)Pinyinjù yuàn jīn shǔHán Việtkịch viện kim chúcCấu tạo劇 + 院 + 金 + 屬 · kịch + viện + kim + chúc nghĩa thành phần: kịch + viện + kim + chúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 metal giao hưởngĐứcHandedict Symphonic Metal Từ liên quan Gần nghĩa金属丝网 · 金属元素 · 金属制品 · 金属制的 · 金属制造 · 金属喷敷 · 金属外壳 · 金属小块