金属小块

kim chúc tiểu khối

Hán Việt: kim chúc tiểu khối

Tổng quan

con ốc sên, đạn nhỏ (súng bắn chim), thanh kim loại, (ngành in) dãy chữ đã sắp, diệt ốc sên (trong vườn...), (như) slog

Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 小 (tiểu) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mảnh kim loại nhỏ

Từ liên quan

Gần nghĩa

小块土地 · 小块地毯 · 金属丝网 · 金属元素 · 金属制品 · 金属制的 · 金属制造 · 金属喷敷