剩餘業主權
thặng dư nghiệp chủ quyền
Hán Việt: thặng dư nghiệp chủ quyền
Tổng quan
Cấu tạo: 剩 (thặng) + 餘 (dư) + 業 (nghiệp) + 主 (chủ) + 權 (quyền)
Nghĩa
Eng
- Cihui 剩餘業主權 hèngyú yèzhǔquán n. <acct.> residual equity
Hán Việt: thặng dư nghiệp chủ quyền
Cấu tạo: 剩 (thặng) + 餘 (dư) + 業 (nghiệp) + 主 (chủ) + 權 (quyền)