剩餘價值率

shèng yú jià zhí lǜ thặng dư giá trị suất

Hán Việt: thặng dư giá trị suất · Pinyin: shèng yú jià zhí lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thặng) + (dư) + (giá) + (trị) + (suất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剩余价值和可变资本的比率,或剩余劳动时间和必要劳动时间的比率。在资本主义条件下,是工人受资本家剥削程度的表现。用公式表示剩余价值率=剩余价值可变资本或剩余劳动时间必要劳动时间。

Eng

  • Cihui 剩餘價值率 hèngyú jiàzhílǜ n. <econ.> ratio of residual value