剩餘勞動力

thặng dư lao động lực

Hán Việt: thặng dư lao động lực

Tổng quan

Cấu tạo: (thặng) + (dư) + (lao) + (động) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 剩餘勞動力 hèngyú láodònglì n. surplus labor force