剩餘價值率
thặng dư giá trị suất
Hán Việt: thặng dư giá trị suất · Pinyin: shèng yú jià zhí lǜ
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 剩餘價值率 hèngyú jiàzhílǜ n. <econ.> ratio of residual value
Hán Việt: thặng dư giá trị suất · Pinyin: shèng yú jià zhí lǜ