剩餘的磨膏 shèng yú de mó gāo · thặng dư đích ma cao Hán Việt: thặng dư đích ma cao · Pinyin: shèng yú de mó gāo Tổng quan Cấu tạo: 剩 (thặng) + 餘 (dư) + 的 (đích) + 磨 (ma) + 膏 (cao)Pinyinshèng yú de mó gāoHán Việtthặng dư đích ma caoCấu tạo剩 + 餘 + 的 + 磨 + 膏 · thặng + dư + đích + ma + cao nghĩa thành phần: thặng + dư + đích + ma + cao