剪刀加漿糊

tiễn đao gia tương hồ

Hán Việt: tiễn đao gia tương hồ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (đao) + (gia) + 漿 (tương) + (hồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui scissors and paste