剪切單元格
tiễn thiết đan nguyên cách
Hán Việt: tiễn thiết đan nguyên cách
Tổng quan
Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 切 (thiết) + 單 (đan) + 元 (nguyên) + 格 (cách)
Nghĩa
Eng
- Cihui Cut Cells
Hán Việt: tiễn thiết đan nguyên cách
Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 切 (thiết) + 單 (đan) + 元 (nguyên) + 格 (cách)