剪切成方形
tiễn thiết thành phương hình
Hán Việt: tiễn thiết thành phương hình
Tổng quan
Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 切 (thiết) + 成 (thành) + 方 (phương) + 形 (hình)
Nghĩa
Eng
- Cihui resquaring
Hán Việt: tiễn thiết thành phương hình
Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 切 (thiết) + 成 (thành) + 方 (phương) + 形 (hình)