剪切成方形

tiễn thiết thành phương hình

Hán Việt: tiễn thiết thành phương hình

Tổng quan

Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 切 (thiết) + 成 (thành) + 方 (phương) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cắt vuông

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi resquaring

Eng

  • Cihui resquaring

Từ liên quan

Gần nghĩa

方形的东西 · 剪切形变 · 方形底座 · 剪切单元格 · 剪切变形 · 剪切应力 · 剪切方式 · 剪切模量