剪取的羊毛
tiễn thủ đích dương mao
Hán Việt: tiễn thủ đích dương mao
Tổng quan
Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 取 (thủ) + 的 (đích) + 羊 (dương) + 毛 (mao)
Nghĩa
Eng
- Cihui shearing
Hán Việt: tiễn thủ đích dương mao
Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 取 (thủ) + 的 (đích) + 羊 (dương) + 毛 (mao)