剪式舉升機 jiǎn shì jǔ shēng jī · tiễn thức cử thăng ki Hán Việt: tiễn thức cử thăng ki · Pinyin: jiǎn shì jǔ shēng jī Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 式 (thức) + 舉 (cử) + 升 (thăng) + 機 (ki)Pinyinjiǎn shì jǔ shēng jīHán Việttiễn thức cử thăng kiCấu tạo剪 + 式 + 舉 + 升 + 機 · tiễn + thức + cử + thăng + ki nghĩa thành phần: tiễn + thức + cử + thăng + ki