剪接体

jiǎn jiē tǐtiễn tiếp thể

Hán Việt: tiễn tiếp thể · Pinyin: jiǎn jiē tǐ

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【剪接體・剪接体】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(genetics) spliceosome"]]]}]

Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 接 (tiếp) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (genetics) spliceosome

Eng

  • Cihui (genetics) spliceosome
  • Tần suất từ (genetics) spliceosome

Từ liên quan

Gần nghĩa

剪接 · 剪接體 · 接体