剪髮的方式
tiễn phát đích phương thức
Hán Việt: tiễn phát đích phương thức
Tổng quan
Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 髮 (phát) + 的 (đích) + 方 (phương) + 式 (thức)
Nghĩa
Eng
- Cihui haircut
Hán Việt: tiễn phát đích phương thức
Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 髮 (phát) + 的 (đích) + 方 (phương) + 式 (thức)